in question
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm tính từ:
- Đang được bàn đến, đang được xem xét: Chỉ một người, vật, hoặc vấn đề cụ thể đang là chủ đề của cuộc thảo luận, câu hỏi hoặc sự quan tâm hiện tại.
- Đáng ngờ, khả nghi: Chỉ một điều gì đó không chắc chắn, gây nghi ngờ về tính xác thực, chất lượng hoặc độ tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "đang được bàn đến/xem xét":
- The document in question has been lost. (Tài liệu đang được bàn đến đã bị thất lạc.)
- Let's focus on the matter in question. (Hãy tập trung vào vấn đề đang được xem xét.)
- Nghĩa "đáng ngờ, khả nghi":
- His motives are in question. (Động cơ của anh ta đáng ngờ.)
- The accuracy of the data is in question. (Tính chính xác của dữ liệu còn khả nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to call something into question": đặt cái gì đó vào vòng nghi ngờ, chất vấn tính đúng đắn của nó.
- New evidence has called his testimony into question. (Bằng chứng mới đã đặt lời khai của anh ta vào vòng nghi ngờ.)
- "beyond question": không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn.
- Her loyalty is beyond question. (Lòng trung thành của cô ấy không còn nghi ngờ gì nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Questionable (adj): đáng ngờ, không chắc chắn.
- He made a questionable decision. (Anh ta đã đưa ra một quyết định đáng ngờ.)
- Unquestionable (adj): không thể nghi ngờ, hiển nhiên.
- Her talent is unquestionable. (Tài năng của cô ấy là không thể chối cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Under discussion: đang được thảo luận.
- At issue: đang là vấn đề tranh cãi.
- Doubtful: đáng nghi, không chắc chắn.
- Dubious: mơ hồ, đáng ngờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Cụm từ "in question" không phải là một phrasal verb. Nó là một cụm tính từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
- Out of the question: không thể chấp nhận được, không bàn đến.
- Another delay is out of the question. (Một sự chậm trễ nữa là không thể chấp nhận được.)
Adjective
- đáng nghi, đáng ngờ, không đáng tin cậy, khả nghi