in question

Học thuật
Thân thiện
in question

The evidence in question is a single fingerprint on the glass.

Định nghĩa
  1. Cụm tính từ:
    • Đang được bàn đến, đang được xem xét: Chỉ một người, vật, hoặc vấn đề cụ thể đang chủ đề của cuộc thảo luận, câu hỏi hoặc sự quan tâm hiện tại.
    • Đáng ngờ, khả nghi: Chỉ một điều đó không chắc chắn, gây nghi ngờ về tính xác thực, chất lượng hoặc độ tin cậy.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "đang được bàn đến/xem xét":
    • The document in question has been lost. (Tài liệu đang được bàn đến đã bị thất lạc.)
    • Let's focus on the matter in question. (Hãy tập trung vào vấn đề đang được xem xét.)
  • Nghĩa "đáng ngờ, khả nghi":
    • His motives are in question. (Động cơ của anh ta đáng ngờ.)
    • The accuracy of the data is in question. (Tính chính xác của dữ liệu còn khả nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call something into question": đặt cái đó vào vòng nghi ngờ, chất vấn tính đúng đắn của .
    • New evidence has called his testimony into question. (Bằng chứng mới đã đặt lời khai của anh ta vào vòng nghi ngờ.)
  • "beyond question": không còn nghi ngờ nữa, chắc chắn.
    • Her loyalty is beyond question. (Lòng trung thành của ấy không còn nghi ngờ nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Questionable (adj): đáng ngờ, không chắc chắn.
    • He made a questionable decision. (Anh ta đã đưa ra một quyết định đáng ngờ.)
  • Unquestionable (adj): không thể nghi ngờ, hiển nhiên.
    • Her talent is unquestionable. (Tài năng của ấy không thể chối cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Under discussion: đang được thảo luận.
  • At issue: đang vấn đề tranh cãi.
  • Doubtful: đáng nghi, không chắc chắn.
  • Dubious: mơ hồ, đáng ngờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Cụm từ "in question" không phải một phrasal verb. một cụm tính từ cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • Out of the question: không thể chấp nhận được, không bàn đến.
    • Another delay is out of the question. (Một sự chậm trễ nữa là không thể chấp nhận được.)
in question

The evidence in question is a single fingerprint on the glass.

Adjective
  1. đáng nghi, đáng ngờ, không đáng tin cậy, khả nghi

Từ tương tự